So sánh xe Hyundai Accent 2019 vs Nissan Almera 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - VN2018
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2019
Năm kết thúc thế hệ
2023
2024
Mã thế hệ
HC/YC
N18
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
999
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
4495
Chiều Rộng (mm)
1729
1740
Chiều Cao (mm)
1460
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1054
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4 MPI
HRA0DET
Công suất cực đại (kW)
-
74
Công suất cực đại (hp)
100
99
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
160
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
-
DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
5 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.65
5,10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.94
6,70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.87
4,20
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Analog kết hợp với màn hình thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường
Không có
Hệ thống loa
6
4 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối
Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay
Radio AM/FM, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Đa điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎