So sánh xe Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt 2023 vs Skoda Slavia Active 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2021
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
HC/YC
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
999
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
4541
Chiều Rộng (mm)
1729
1752
Chiều Cao (mm)
1470
1487
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2651
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1511
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1496
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
178
Kích thước lốp/lazang
195/55 R16
16 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1160
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1570
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4 MPI
1.0 L TSI 115 I3
Công suất cực đại (kW)
-
115
Công suất cực đại (hp)
100
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
TSI Turbo
Loại hộp số
Tự động
Số Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.52
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.86
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
TFT 3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường
7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto
Apple CarPlay và Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎