So sánh xe Hyundai Accent 1.4 MT 2020 vs Mitsubishi Attrage 1.2CVT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - VN2018
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2014
Năm kết thúc thế hệ
2023
2019
Mã thế hệ
HC/YC
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1193
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
4245
Chiều Rộng (mm)
1729
1670
Chiều Cao (mm)
1460
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
905

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4 MPI
1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW)
-
57 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
100
78 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Số sàn
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.58
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.04
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.73
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường
DVD
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm)
Chuẩn kết nối
Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎