So sánh xe Hyundai Accent Đặc biệt 1.5 AT 2024 vs Nissan Almera 1.0 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
4
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
BN7
N18
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
999
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4535
4495
Chiều Rộng (mm)
1765
1740
Chiều Cao (mm)
1485
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1054
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
HRA0DET
Công suất cực đại (kW)
-
74
Công suất cực đại (hp)
115/6300
99
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4500
160
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Số tự động CVT
Sàn
Số lượng cấp số
Vô cấp
5 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5,10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6,70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4,20
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10.25 inch
Analog kết hợp với màn hình thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
-
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
Không có
Hệ thống loa
6 loa
4 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Ghế lái
Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối
-
Radio AM/FM, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎