|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 | 1 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 2017 2017 2017 2017 | 2021 2021 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 2023 2023 2023 2023 | - - - - | |
| Mã thế hệ | HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 1396 1396 1396 | 999 999 999 999 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4440 4440 4440 4440 4440 | 4541 4541 4541 4541 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1729 1729 1729 1729 1729 | 1752 1752 1752 1752 | |
| Chiều Cao (mm) | 1470 1470 1470 1470 1470 | 1487 1487 1487 1487 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 2600 2600 2600 | 2651 2651 2651 2651 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - | 1511 1511 1511 1511 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - | 1496 1496 1496 1496 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 | 178 178 178 178 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 | 16 inch, 17 inch 16 inch 16 inch 17 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1110, 1090, 1140, 1160 1110 1090 1140 1160 | - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1540, 1570 1540 1540 1570 1570 | - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI | 1.0 L TSI 115 I3 1.0 L TSI 115 I3 1.0 L TSI 115 I3 1.0 L TSI 115 I3 | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 115 115 115 115 | |
| Công suất cực đại (hp) | 100 100 100 100 100 | - - - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 6000 | 5000 5000 5000 5000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 132 132 132 132 132 | 178 178 178 178 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 4000 | 1750 1750 1750 1750 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 3 3 3 3 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - | Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp | |
| Loại tăng áp | - - - - - | TSI Turbo TSI Turbo TSI Turbo TSI Turbo | |
| Loại hộp số | Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động | Số Sàn, Tự động Số Sàn Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 45 45 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.33, 6.32, 6.2 6.33 6.33 6.32 6.2 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.25, 8.53, 8.52 8.25 8.25 8.53 8.52 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.24, 4.99, 4.86 5.24 5.24 4.99 4.86 | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen, LED Halogen Halogen LED | |
| Cụm đèn sau | LED, Halogen LED Halogen LED LED | Halogen, LED Halogen Halogen LED | |
| Ăng ten | Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch | TFT 3.5 inch, TFT 4.2 inch, Digital Display 8 inch TFT 3.5 inch TFT 4.2 inch Digital Display 8 inch | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Urethane Da Urethane Da Da | - - - - | |
| Khởi động xe từ xa | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng có làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng có làm mát | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng có làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng có làm mát | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - | - - - - | |
| Sạc không dây | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không Không Không Không Không | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 1 | 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không, Đơn Không Không Không Đơn | Không, Có Không Không Có | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường | 7 inch, 10 inch 7 inch 10 inch 10 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 6 6 | 4, 8, 8 Skoda sound + 1 Sub woofer 4 8 8 Skoda sound + 1 Sub woofer | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | - - - - | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto | Apple CarPlay và Android Auto có dây, Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto có dây Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1, 6 2 1 2 6 | 6 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi | Không, Lùi Không Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |