So sánh xe Hyundai Avante 2.0 AT 2016 vs Mercedes Benz E class E200K 2003

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2002
Năm kết thúc thế hệ
-
2009
Mã thế hệ
-
W211
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1975
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4505
4834
Chiều Rộng (mm)
1775
1822
Chiều Cao (mm)
1490
1452
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2854
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1543
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1541
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
5.36
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
205/65R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L DOHC
M271 I4
Công suất cực đại (kW)
116
-
Công suất cực đại (hp)
156
161
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
3000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Loại tăng áp
-
Supercharged Kompressor
Loại hộp số
AT
Tự động 5G-Tronic
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi xenon
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Bọc da + ốp gỗ + Chỉnh điện
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
5.4 inch
Hệ thống loa
6 loa
10 loa Harman Kadon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
4 cửa kính điều khiển điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
AUX, IPod
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-