So sánh xe Hyundai County 2014 vs Kia Sedona 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
3907
2199
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
29
7
Số cửa
2
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5115
Chiều Rộng (mm)
-
1985
Chiều Cao (mm)
-
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3060
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
-
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2070
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2870

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Diesel R 2.2L CRDi
Công suất cực đại (kW)
-
147 kW / 3800 rpm
Công suất cực đại (hp)
-
190
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750 - 2750 rpm
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Đèn pha HID projector
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện 2 hướng
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎