So sánh xe Hyundai Creta 1.6 AT CRDi 2017 vs Suzuki Grand vitara 2.0 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2014
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
GS/GC
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ấn Độ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1582
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4270
4500
Chiều Rộng (mm)
1780
1810
Chiều Cao (mm)
1665
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2590
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
Lazang 17 inch
225/70R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1310
1580 – 1665
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
2080 – 2100
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
758

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 L U II CRDi I4
2.0 L, J20A
Công suất cực đại (kW)
94
103
Công suất cực đại (hp)
124
138
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
260
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2750
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
9.5
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.9s
-
Tốc độ tối đa (km/h)
179
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,49
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,33
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Mac Pherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
Halogen Projector
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng thông tin tích hợp cụm đồng hồ
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng
3 chấu Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều chỉnh trượt và tựa
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Tựa đầu gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
LCD Cảm ứng 5 inch
-
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện trước/sau
Chuẩn kết nối
CD/MP3/USB/AUX/Bluetooth
CD/MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
Đa điểm
Dây đai an toàn 3 điểm ELR kết hợp điều chỉnh lực căng, nới lỏng và độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎