So sánh xe Hyundai Creta 2025 vs Honda BR V 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SU2
DG3
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4315
4490
Chiều Rộng (mm)
1790
1780
Chiều Cao (mm)
1660
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
207
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1295
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1850

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SmartStream G1.5
1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4
Công suất cực đại (kW)
-
89
Công suất cực đại (hp)
115
119
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4300
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.7
6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.3
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.9
5.6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full Digital 10.25 inch
Analog - Màn hình màu 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay, có làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay, có làm mát
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
8 loa Bose
6
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm ghế lái
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
AM/FM, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch)
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-