So sánh xe Hyundai Creta 2025 vs Haval Jolion 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2025
Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SU2
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1497
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4330
4683
Chiều Rộng (mm)
1790
1886
Chiều Cao (mm)
1660
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2738
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
175
Kích thước lốp/lazang
215/55R18
225/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1720
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2140

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
-
Công suất cực đại (hp)
115/6300
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/ 4500
-
Loại hộp số
Tự động CVT
-
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
61
Chế độ vận hành
-
Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm, Đường trơn trượt
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (HEV)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
300
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
243
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
530
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
độc lập liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full Digital 10.25 inch
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước
Chỉnh điện 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động 2
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10.25 inch
Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa
8 loa Bose
8
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/ Bluetooth/ Radio/ Mp5, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎