So sánh xe Hyundai Creta Tiêu chuẩn 1.5 AT 2022 vs Toyota Rush 1.5S AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SU2
F800/F850
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4315
4435
Chiều Rộng (mm)
1790
1695
Chiều Cao (mm)
1660
1705
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1870

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SmartStream G1.5
1.5L 2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
-
76
Công suất cực đại (hp)
115
102
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
11.5
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.3
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi - Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch
Analog + LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng
Hệ thống loa
6
8
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm ghế lái
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
USB/Bluetooth/Smart Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-