So sánh xe Hyundai Creta 2025 vs Mitsubishi Xforce 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2025
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SU2
GR1W
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4330
4390
Chiều Rộng (mm)
1790
1810
Chiều Cao (mm)
1660
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
205/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1210

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
1.5L MIVEC
Công suất cực đại (hp)
115/6300
105
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/ 4500
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Loại hộp số
Tự động CVT
Số tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Nhựa
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
8 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Chuẩn kết nối
-
Android Auto và Apple CarPlay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎