So sánh xe Hyundai Elantra 1.6 MT 2021 vs Mazda 3 1.5L Luxury 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
AD
BM/BN/BY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1496
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4580
Chiều Rộng (mm)
1800
1795
Chiều Cao (mm)
1450
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1700
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6 MPI
SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (hp)
127.5
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
154.7
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
6 MT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.02
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.99
-
Chế độ vận hành
Eco/ Comfort/ Sport
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh Xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
AVN 7inch cảm ứn
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay
USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎