So sánh xe Hyundai Elantra 2020 vs Toyota Corolla altis 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
12
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4630
Chiều Rộng (mm)
1800
1780
Chiều Cao (mm)
1450
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1330
1345
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
1720
Dung tích khoang hành lý (lít)
458
468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
2ZR-FXE
Công suất cực đại (hp)
152
97
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192.3
142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Xăng - Điện
Loại hộp số
AT
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.66
4.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.75
4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.42
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco/ Comfort/ Sport/ Smart
3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh Xoắn
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tư động
Tự động 2 vùng
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
7 inch
cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎