So sánh xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2021 vs Honda Civic E 1.5 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
10
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
AD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4678
Chiều Rộng (mm)
1800
1802
Chiều Cao (mm)
1450
1415
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
215/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1306
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (kW)
-
131
Công suất cực đại (hp)
152
176
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192.3
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1700-4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
6 AT
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.66
6.35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.75
8.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.42
4.9
Chế độ vận hành
Eco/ Comfort/ Sport/ Smart
Econ, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh Xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ (Màu đen)
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Urethane chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Chỉnh cơ 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tư động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
-
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎