So sánh xe Hyundai Elantra 2026 vs Toyota Camry 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
8
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
CN7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1598
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4920
Chiều Rộng (mm)
1825
1840
Chiều Cao (mm)
1440
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1566
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1581
1590
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/40 R18
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1300
1510
Trọng lượng toàn tải (kg)
1750
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
524

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.6 T-GDI
M20A-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
137/6000
Công suất cực đại (hp)
204
184
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-4500
3600-5201
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng trực tiếp D-4S
Loại tăng áp
Không
-
Tỷ số nén động cơ
11.2
-
Loại hộp số
Tự động
E-CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
195
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.83
4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.72
4.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.76
4.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
100
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
202
Loại pin
-
Lithium-ion
Công suất sạc tối đa (kW)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.25 inch full digital
12,3 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
-
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
12,3 inch cảm ứng
Hệ thống loa
6 loa
9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
1 chạm kính lái
Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎