So sánh xe Hyundai Elantra 2020 vs Kia Cerato 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
3
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
AD
BD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4640
Chiều Rộng (mm)
1800
1800
Chiều Cao (mm)
1450
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1563
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1400
1270
Trọng lượng toàn tải (kg)
1840
1670
Dung tích khoang hành lý (lít)
458
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 T-Gdi
Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW)
-
95
Công suất cực đại (hp)
203.6
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
264.9
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500~4500
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
DCT
Tự động
Số lượng cấp số
7
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.89
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.96
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Eco/ Comfort/ Sport/ Smart
3 chế độ vận hành

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6:4
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tư động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
7 inch
Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-