So sánh xe Hyundai Eon 0.8 MT 2012 vs Nissan Micra 1.2 AT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
HA
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ấn Độ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
814
1198
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3495
-
Chiều Rộng (mm)
1550
-
Chiều Cao (mm)
1500
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2380
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.5
-
Kích thước lốp/lazang
155/70 R13
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
0.8l
-
Công suất cực đại (kW)
41
-
Công suất cực đại (hp)
56
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
76
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (MPFI)
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-