So sánh xe Hyundai Genesis 2010 vs Volkswagen Scirocco 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1390
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4256
Chiều Rộng (mm)
1619
1810
Chiều Cao (mm)
1385
1404
Chiều dài cơ sở (mm)
2820
2578
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
2.62
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1544
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1920
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
312

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.0T (G4KF)
-
Công suất cực đại (kW)
154
118
Công suất cực đại (hp)
207
160
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
361
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
5800
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
Phun xăng trực tiếp (FSI)
Loại hộp số
-
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
218

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Tự động Climatronic
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng (RCD/RNS tùy chọn)
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎