So sánh xe Hyundai Getz 2007 vs Kia Morning 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3810
-
Chiều Rộng (mm)
1665
-
Chiều Cao (mm)
1490
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2455
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
254
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4EE
-
Công suất cực đại (kW)
72
-
Công suất cực đại (hp)
97
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
125
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-