So sánh xe Hyundai Grand Starex 2009 vs Samco Felix 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
5193
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
29
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
8285
Chiều Rộng (mm)
-
2310
Chiều Cao (mm)
-
3110
Chiều dài cơ sở (mm)
-
4175
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
8.75
Kích thước lốp/lazang
-
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
5700
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
8500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
ISUZU 4HK1 E2N
Công suất cực đại (hp)
-
155
Vòng tua tối đa (rpm)
-
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Tỷ số nén động cơ
-
17.5:1
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
100

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
-
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
-
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Nội thất

Màn hình giải trí
-
7 inch
Hệ thống loa
-
DVD-04 loa DVD-04 speakers

An toàn/An ninh

Camera
-
Lùi