So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.4 MT 2015 vs Nissan Urvan NV350 2.5d MT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2488
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
4695
Chiều Rộng (mm)
1920
1695
Chiều Cao (mm)
1925
1990
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
2555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
YD25DDTi
Công suất cực đại (kW)
129
95
Công suất cực đại (hp)
173
129
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
356
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1400-2000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
-
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập xương đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Trục cứng với nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2