So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.4 MT 2016 vs Kia Sedona 3.3L GATH 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
3342
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5115
Chiều Rộng (mm)
1920
1985
Chiều Cao (mm)
1925
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
3060
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
-
235/60R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
Lambda II GDI V6
Công suất cực đại (kW)
129
115
Công suất cực đại (hp)
173
266
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
318
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
5200
Kiểu dáng động cơ
I
V6
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp GDI
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
HID Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời đôi Panorama
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 7inch
Hệ thống loa
-
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎