So sánh xe Hyundai Grand Starex 2013 vs Samco Felix 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2476
5193
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
29
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
8285
Chiều Rộng (mm)
1920
2310
Chiều Cao (mm)
1970
3110
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
4175
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
8.75
Kích thước lốp/lazang
-
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
5700
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
8500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
ISUZU 4HK1 E2N
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
155
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 2250
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
-
Tỷ số nén động cơ
-
17.5:1
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
100
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
Đĩa đặc
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Thường, không bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
-
7 inch
Hệ thống loa
-
DVD-04 loa DVD-04 speakers

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho các ghế
-
Camera
-
Lùi