So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.5 MT 2016 vs Mercedes Benz Vito Tourer 121 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2014
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
TQ
W447
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Tây Ban Nha
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5140
Chiều Rộng (mm)
1920
1928
Chiều Cao (mm)
1925
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
M274
Công suất cực đại (kW)
125
155
Công suất cực đại (hp)
168
211
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Độc lập tay đòn chéo (Semi-trailing arm) với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen, tích hợp đèn LED ban ngày
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Điều hòa bán tự động TEMPMATIC
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu Audio 10
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống phanh đa va chạm MCB
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎