So sánh xe Hyundai Grand Starex 2015 vs Luxgen 7 MPV 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
2200
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
-
Chiều Rộng (mm)
1920
-
Chiều Cao (mm)
1925
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
-
Công suất cực đại (kW)
129
-
Công suất cực đại (hp)
173
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI (Phun xăng đa điểm)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
5 liên kết lò xo cuộn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
4 chấu, bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm
-
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Đầy đủ cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-