So sánh xe Hyundai Grand Starex 2015 vs Mercedes Benz V class 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W447
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2143
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5140
Chiều Rộng (mm)
1920
1928
Chiều Cao (mm)
1925
1880
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
3200
Kích thước lốp/lazang
-
Mâm 5 chấu 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2075
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3050

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
2.2 L OM 651 DE 22 LA turbo I4
Công suất cực đại (kW)
129
120
Công suất cực đại (hp)
173
163
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1400 - 2400
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI (Phun xăng đa điểm)
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Thích ứng
Hệ thống treo sau
5 liên kết lò xo cuộn
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED toàn phần
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu, bọc da
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
Đa vùng
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Đầy đủ cho tất cả các ghế
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎