So sánh xe Hyundai HD 2013 vs Mitsubishi Triton 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
KJ/KK/KL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
3907
2477
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6000
5285
Chiều Rộng (mm)
2000
1815
Chiều Cao (mm)
2200
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1735
Trọng lượng toàn tải (kg)
7200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4AL
4D56 DI-D Intercooled Turbo High Power VGT
Công suất cực đại (kW)
88
131
Công suất cực đại (hp)
118
178
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
2000
Kiểu dáng động cơ
Diesel, 4 xi lanh thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Intercooled Turbo (3rd Generation DI-D with variable geometry turbo)
Tỷ số nén động cơ
-
16:5:1
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Nhíp lá
Phanh trước
Tang trống
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
Da chỉnh 2 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
Radio AM/FM
Không
Hệ thống loa
-
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh tay
Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế
Chuẩn kết nối
-
CD/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎