So sánh xe Hyundai HD 2016 vs Suzuki Carry 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
3907
1590
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6000
-
Chiều Rộng (mm)
2000
-
Chiều Cao (mm)
2200
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
7200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4AL
-
Công suất cực đại (kW)
88
-
Công suất cực đại (hp)
118
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
-
Kiểu dáng động cơ
Diesel, 4 xi lanh thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
-
Phanh trước
Tang trống
-
Phanh sau
Tang trống
-

Nội thất

Màn hình giải trí
Radio AM/FM
-
Cửa kính
Chỉnh tay
-