So sánh xe Hyundai HD 2015 vs Toyota Hilux 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
3907
2755
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
7000
-
Chiều Rộng (mm)
2000
-
Chiều Cao (mm)
2300
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3735
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
8000
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4DD
-
Công suất cực đại (kW)
103
-
Công suất cực đại (hp)
138
-
Vòng tua tối đa (rpm)
2700
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
372
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử Common Rail
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
-
Phanh trước
Tang trống
-
Phanh sau
Tang trống
-