|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 2 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2009 2009 | 2010 2010 2010 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 2015 | 2017 2017 2017 | |
| Mã thế hệ | - - | AZG AZG AZG | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Ấn Độ Ấn Độ | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 | 1373 1373 1373 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B | B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3940 3940 | 3850 3850 3850 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1710 1710 | 1695 1695 1695 | |
| Chiều Cao (mm) | 1490 1490 | 1510 1510 1510 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2524 2524 | 2430 2430 2430 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1505 1505 | 1480 1480 1480 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1503 1503 | 1485 1485 1485 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 175 | 140 140 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5200 5200 | 5.2 5.2 5.2 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55 R15 185/55 R15 | 185/55R16 185/55R16 185/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1063 1063 | 990 990 990 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1565 1565 | 1480 1480 1480 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 211 211 211 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.4L 1.4L | K14B K14B K14B | |
| Công suất cực đại (kW) | 74 74 | 70 70 70 | |
| Công suất cực đại (hp) | 99 99 | 94 94 94 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 5500 | 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 13.8 13.8 | 130 130 130 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 4200 | 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5 10.5 | 10 10 10 | |
| Loại hộp số | AT AT | Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 4 4 | 4 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 | 42 42 42 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - | 200 200 200 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 5.17 5.17 5.17 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - | 8.0 8.0 8.0 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - | 6.2 6.2 6.2 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro IV Euro IV | - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson | McPherson với lò xo trụ, giảm chấn thủy lực McPherson với lò xo trụ, giảm chấn thủy lực McPherson với lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập kiểu McPherson, liên kết đa điểm Độc lập kiểu McPherson, liên kết đa điểm | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - | Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | - - | Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | - - | Râu Râu Râu | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Nỉ Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Kỹ thuật số Kỹ thuật số | Analog Analog Analog | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ | Bọc da 3 chấu thể thao Bọc da 3 chấu thể thao Bọc da 3 chấu thể thao | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập tỉ lệ 6:4 Gập tỉ lệ 6:4 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Số vùng điều hòa | - - | 1 1 1 | |
| Cửa sổ trời | Có Có | - - - | |
| Màn hình giải trí | - - | Không, Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 7 inch | |
| Hệ thống loa | 4 4 | 4 4 4 | |
| Cửa kính | Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | - - | MP3/USB, MP3/USB/AUX, HDMI, điện thoại thông minh MP3/USB MP3/USB/AUX, HDMI, điện thoại thông minh | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 | 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm | 3 điểm ELR 3 điểm ELR 3 điểm ELR | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - | Không, Lùi Không Lùi | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ | - - - | |