So sánh xe Hyundai i20 2011 vs Suzuki Swift 2017

Hyundai i20 2011

×

Suzuki Swift 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2009 2009 2010 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2017 2017 2017
Mã thế hệ - - AZG AZG AZG
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1373 1373 1373
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3940 3940 3850 3850 3850
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1490 1490 1510 1510 1510
Chiều dài cơ sở (mm) 2524 2524 2430 2430 2430
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1505 1505 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1503 1503 1485 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 175 175 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5200 5200 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55R16 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1063 1063 990 990 990
Trọng lượng toàn tải (kg) 1565 1565 1480 1480 1480
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 211 211 211

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.4L 1.4L K14B K14B K14B
Công suất cực đại (kW) 74 74 70 70 70
Công suất cực đại (hp) 99 99 94 94 94
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 13.8 13.8 130 130 130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ 10.5 10.5 10 10 10
Loại hộp số AT AT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 4 4 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 5.17 5.17 5.17
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 8.0 8.0 8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 6.2 6.2 6.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro IV Euro IV - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson McPherson với lò xo trụ, giảm chấn thủy lực McPherson với lò xo trụ, giảm chấn thủy lực McPherson với lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu McPherson, liên kết đa điểm Độc lập kiểu McPherson, liên kết đa điểm Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - Râu Râu Râu
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số Kỹ thuật số Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da 3 chấu thể thao Bọc da 3 chấu thể thao Bọc da 3 chấu thể thao
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập tỉ lệ 6:4 Gập tỉ lệ 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa - - 1 1 1
Cửa sổ trời - - -
Màn hình giải trí - - Không, Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 4 4 4 4
Cửa kính Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - MP3/USB, MP3/USB/AUX, HDMI, điện thoại thông minh MP3/USB MP3/USB/AUX, HDMI, điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm ELR 3 điểm ELR 3 điểm ELR
Chống bó cứng phanh (ABS) ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - Không, Lùi Không Lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - - -