So sánh xe Hyundai i20 2017 vs Peugeot 2008 2021

Hyundai i20 2017

×

Peugeot 2008 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 - - -
Mã thế hệ IB IB P24 P24 P24
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1368 1368 1199 1199 1199
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3995 3995 4300 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1760 1760 1770 1770 1770
Chiều Cao (mm) 1555 1555 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2605 2605 2605
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1550 1550 1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1550 1550 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 190 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 16 inch 16 inch 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1225 1225 1225
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1675, 1730 1675 1730
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 434 434 434

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI 1.2L Turbo PureTech 1.2L Turbo PureTech 1.2L Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW) 74 74 98 98 98
Công suất cực đại (hp) 99 99 133 133 133
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 4000-6000 4000-6000 4000-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 136 136 230 230 230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 3500 1750-3500 1750-3500 1750-3500
Kiểu dáng động cơ - - I I I
Số lượng xy lanh - - 3 3 3
Vị trí đặt động cơ - - Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động AT AT AT
Số lượng cấp số 4 4 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 44 44 44
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 13.2 13.2 10.2 10.2 10.2
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 196 196 196
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.80 6.80 5.9 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.62 8.62 8.0 8.0 8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.71 5.71 4.7 4.7 4.7
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport, Semi-Manual Eco, Normal, Sport, Semi-Manual Eco, Normal, Sport, Semi-Manual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Projector Projector LED LED LED
Cụm đèn sau - - LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da, chỉ màu cam Da, chỉ màu cam Da, chỉ màu cam
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Analog 3.5 inch, Digital 10 inch Analog 3.5 inch Digital 10 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Da, chỉ màu cam Da, chỉ màu cam Da, chỉ màu cam
Ghế lái - - Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - 7 inch 7 inch 7 inch
Hệ thống loa 8 8 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Cửa kính 1 chạm tất cả các ghế, Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính 1 chạm tất cả các ghế Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Andoird Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Andoird Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 4, 6 4 6
Dây đai an toàn - - 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Camera lùi 180 độ Camera lùi 180 độ Camera lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Phanh tay điện tử - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎