So sánh xe Hyundai i30 1.6 AT 2007 vs Toyota IQ 1.0 AT 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1582
998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
2985
Chiều Rộng (mm)
-
1680
Chiều Cao (mm)
-
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2000
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
7.8
Kích thước lốp/lazang
-
175/65 R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1KR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
50
Công suất cực đại (hp)
-
67
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
91
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4800
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm (Multi-point Injection)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
32
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
15.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
150

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Torsion Beam
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
-
CD/Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎