So sánh xe Hyundai i30 CW 1.6 AT 2012 vs Kia Morning EX 1.1 MT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2007
Năm bắt đầu thế hệ
-
2003
Năm kết thúc thế hệ
-
2011
Mã thế hệ
-
SA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1582
1086
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4245
3535
Chiều Rộng (mm)
1775
1595
Chiều Cao (mm)
1480
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1546
1400
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
1385
Khoảng sáng gầm xe (mm)
149
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
4.6
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
165/60R14
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1010
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Epsilon I4 1.1L
Công suất cực đại (kW)
-
47.1
Công suất cực đại (hp)
-
64
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
96
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2800
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ tiến lùi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ tiến lùi
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
-
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD/MP3/AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎