So sánh xe Hyundai Kona 1.6 Turbo 2019 vs Ford EcoSport Titanium 1.5L AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4165
4096
Chiều Rộng (mm)
1800
1765
Chiều Cao (mm)
1565
1665
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2519
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
205/50R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6 T-GDI
Dragon 1.5L Ti-VCT
Công suất cực đại (kW)
-
90 kW tại 6500 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
177
123
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
151
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
4500
Kiểu dáng động cơ
-
3 xy lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm điện tử
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
7 DCT
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
693
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.27
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.55
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector, LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch, SYNC 3
Hệ thống loa
6 loa Arkamys Audio System
7
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-