So sánh xe Hyundai Mighty W11SL 2025 vs Suzuki Carry Pro 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
3933
1462
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4195
Chiều Rộng (mm)
-
1765
Chiều Cao (mm)
-
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2205
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.4

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
K15B
Công suất cực đại (kW)
-
71
Công suất cực đại (hp)
-
95
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Giữa
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (MPI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
43

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ cơ
Vô lăng
-
2 chấu, không bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Điều hòa chỉnh cơ
Cửa kính
-
Chỉnh điện (phía trước)
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho ghế lái và phụ