So sánh xe Hyundai Mighty W750 2024 vs Nissan Navara EL 2.3 AT 2WD 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
3933
2298
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5260
Chiều Rộng (mm)
-
1850
Chiều Cao (mm)
-
1810
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3150
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.3
Kích thước lốp/lazang
-
255/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1880
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2875

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
YS23 DDTT
Công suất cực đại (kW)
-
140
Công suất cực đại (hp)
-
188
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500-2500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm kết hợp với lò xo trụ và giảm chấn
Phanh trước
-
Phanh đĩa
Phanh sau
-
Tang Trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Ghế ni
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiễn thị đa thông tin, 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
3 chấu Urathane
Ghế lái
-
Chinh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Công nghệ Zero Gravity
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Hệ thống loa
-
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
4 của chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
CD, Mp3, AUX, AM/FM, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎