So sánh xe Hyundai Palisade 2023 vs VinFast Lạc Hồng 900 2025

Hyundai Palisade 2023

×

VinFast Lạc Hồng 900 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2199 2199 2199 2199 2199 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 6, 7 6 7 6 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4995 4995 4995 4995 4995 5342 5342 5342
Chiều Rộng (mm) 1975 1975 1975 1975 1975 2254 2254 2254
Chiều Cao (mm) 1785 1785 1785 1785 1785 1697 1697 1697
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900 2900 2900 2900 3349 3349 3349
Khoảng sáng gầm xe (mm) 203 203 203 203 203 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 7.0 7.0 7.0
Kích thước lốp/lazang 245/60R20, 245/50 R20 245/60R20 245/60R20 245/50 R20 245/50 R20 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 5049, 3035 5049 3035

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi - - -
Công suất cực đại (kW) 147 kW / 3800 rpm 147 kW / 3800 rpm 147 kW / 3800 rpm 147 kW / 3800 rpm 147 kW / 3800 rpm - - -
Công suất cực đại (hp) 200 200 200 200 200 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 3800 3800 3800 3800 3800 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 440 440 440 440 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 9.8, 6.8 9.8 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 200 200 200
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 455, 402 455 402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 620 620 620
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - 123 123 123
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - 450, 595 450 595
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, tự động bật/tắt LED Projector, tự động bật/tắt LED Projector, tự động bật/tắt LED Projector, tự động bật/tắt LED Projector, tự động bật/tắt - - -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí
Sạc không dây ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Đôi Panorama - - Đôi Panorama Đôi Panorama - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau
Hệ thống loa 12 loa Infinity, Infinity 12 loa 12 loa Infinity 12 loa Infinity Infinity 12 loa Infinity 12 loa 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 6 7 7 - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -