So sánh xe Hyundai Palisade Prestige 2.2 AT HTRAC 2026 vs VinFast VF9 Plus 6S 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Điện
Dung tích động cơ
2199
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
6
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4995
5119
Chiều Rộng (mm)
1975
2004
Chiều Cao (mm)
1785
1696
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
3149
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
7.33
Kích thước lốp/lazang
245/50 R20
Lazang hợp kim 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2932
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3407 + 75(nóc xe)
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
212 - 926 + 100(phía trước)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dầu R 2.2 CRDi
-
Công suất cực đại (kW)
200/3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
-
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.3
-
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Sport
Loại Động cơ điện
-
2 Motor 150kW
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
620
Dung lượng Pin (kWh)
-
123
Loại pin
-
CATL
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
602
Loại sạc nhanh
-
AC
Thời gian sạc nhanh (h)
-
35p (Từ 10% đến 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector (Bi-LED)
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số
D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ vị trí
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
2 (Bản trần kính - 3 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Kép (Dual Sunroof)
Tùy chọn trần kính
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
Cảm ứng 15.6 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Infinity
13 loa, 1 loa trầm, âm ly
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
11
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎