So sánh xe Hyundai Porter 2018 vs Ford Ranger 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
P375
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
2198
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5175
5351
Chiều Rộng (mm)
1740
1850
Chiều Cao (mm)
1970
1848
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
241
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.35
Kích thước lốp/lazang
-
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
1980
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L CRDi
Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi, DOHC
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
130
148
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
1500 - 2500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Loại tăng áp
Turbo
Turbo
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phuộc nhún
Hệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Lá nhíp hình bán nguyệt hết hợp ống giảm chấn thủy lực tác dụng 2 chiều
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống mạch kép thủy lực trợ lực chân không
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ hiển thị đa chức năng
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Màn hình giải trí
-
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Radio/Bluetooth/USB
AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, iPod & USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎