So sánh xe Hyundai Porter 2026 vs RAM 1500 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2497
5654
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5120
5916
Chiều Rộng (mm)
1740
2084
Chiều Cao (mm)
1960
1971
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
3672
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Kích thước lốp/lazang
195/70R15C - 8PR / 145R13C - 8PR
275/70R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
HEMI V8
Công suất cực đại (kW)
-
295
Công suất cực đại (hp)
130
395
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
556
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
3950
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
Tăng áp, làm mát bằng chất lỏng
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Sàn M6AR1
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
98
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
2WD, 4WD High, 4WD Low
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (eTorque)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết, lò xo cuộn

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Vải cao cấp
Vô lăng
Nhựa, điều chỉnh lên xuống
-
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
Uconnect 5, cảm ứng 8.4 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi