So sánh xe Hyundai Porter 2023 vs Isuzu Dmax 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
RT
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
1898
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5325
Chiều Rộng (mm)
-
1810
Chiều Cao (mm)
-
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3125
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.1
Kích thước lốp/lazang
-
255/65R17
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2780

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
RZ4E-TC
Công suất cực đại (kW)
-
110 kW
Công suất cực đại (hp)
-
150
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1800 - 2600
Loại hộp số
-
Số sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
76
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
-
Lá nhíp, treo phụ thuộc
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
3.5 inch
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Hệ thống loa
-
2
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎

Vận hành

Gài cầu điện
-
✔︎