So sánh xe Hyundai Porter 2018 vs Ford Ranger 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
P375
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
1996
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5175
5362
Chiều Rộng (mm)
1740
1860
Chiều Cao (mm)
1970
1830
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.35
Kích thước lốp/lazang
-
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
2154
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
3154

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L CRDi
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
-
132.4
Công suất cực đại (hp)
130
180
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
1750-2500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Loại tăng áp
Turbo
Turbo
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phuộc nhún
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Lá nhíp hình bán nguyệt hết hợp ống giảm chấn thủy lực tác dụng 2 chiều
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống mạch kép thủy lực trợ lực chân không
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ hiển thị đa chức năng
2 màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Màn hình giải trí
-
TFT cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Radio/Bluetooth/USB
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎