So sánh xe Hyundai Porter 2018 vs RAM 1500 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2497
5654
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5175
5916
Chiều Rộng (mm)
1740
2084
Chiều Cao (mm)
1970
1971
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
3672
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L CRDi
5.7 HEMI V8
Công suất cực đại (kW)
-
294
Công suất cực đại (hp)
130
395
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
556
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
3950
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (Multi-Port Fuel Injection)
Loại tăng áp
Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
98
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phuộc nhún
Double wishbone
Hệ thống treo sau
Lá nhíp hình bán nguyệt hết hợp ống giảm chấn thủy lực tác dụng 2 chiều
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống mạch kép thủy lực trợ lực chân không
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ hiển thị đa chức năng
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Vô lăng
-
Bọc da, sưởi, chỉnh điện, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi, làm mát
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Kính toàn cảnh (Panoramic Sunroof)
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng Uconnect 12 inch
Hệ thống loa
-
Harman Kardon 19 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio/Bluetooth/USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi