So sánh xe Hyundai Porter 2026 vs Ford Ranger 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
P703
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2497
2956
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5120
5401
Chiều Rộng (mm)
1740
2028
Chiều Cao (mm)
1960
1922
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
3270
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1710
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1710
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.6
Kích thước lốp/lazang
195/70R15C - 8PR / 145R13C - 8PR
LT285/70R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
2135
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
3270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
EcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi
Công suất cực đại (kW)
-
292
Công suất cực đại (hp)
130
397
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5650
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
583
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
3500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đường ống chung (động cơ diesel)
Loại tăng áp
Tăng áp, làm mát bằng chất lỏng
Tăng áp
Loại hộp số
Sàn M6AR1
Tự động điện tử
Số lượng cấp số
6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Kiểm soát đường địa hình

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Treo độc lập tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn điện tử
Hệ thống treo sau
-
Lò xo trụ, liên kết kiểu Watts và giảm chấn điện tử
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Matrix
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình 12.4 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa, điều chỉnh lên xuống
Da cao cấp
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 10 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế băng gập được có tựa đầu
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
TFT cảm ứng 12 inch, SYNC® 4A
Hệ thống loa
-
10 loa B&O
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎