So sánh xe Hyundai Porter 2021 vs Nissan Navara 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
2488
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5255
Chiều Rộng (mm)
-
1850
Chiều Cao (mm)
-
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3150
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.3
Kích thước lốp/lazang
-
255/70 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1870
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
DOHC, 2.5L
Công suất cực đại (kW)
-
140
Công suất cực đại (hp)
-
161
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
403
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Tỷ số nén động cơ
-
15:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo sau đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình tiêu chuẩn
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
3 chấu, urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Với chức năng gấp gọn (một lần gấp)
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình tiêu chuẩn
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện với chức năng chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
MP3, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Đa điểm, Trước & Sau với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎