So sánh xe Hyundai Porter 2025 vs Isuzu FVR 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
7790
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
3
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
9460
Chiều Rộng (mm)
-
2485
Chiều Cao (mm)
-
2880
Chiều dài cơ sở (mm)
-
5560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
265
Kích thước lốp/lazang
-
10.00R20 16PR
Trọng lượng bản thân (kg)
-
5255
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
16000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
6HK1E5NR
Công suất cực đại (hp)
-
240
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
706
Loại hộp số
-
Số sàn
Số lượng cấp số
-
6 tiến 1 lùi
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
200
Tốc độ tối đa (km/h)
-
94
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
-
Tang trống, khí nén toàn phần
Phanh sau
-
Tang trống, khí nén toàn phần

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten ngoài

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Vô lăng
-
2 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ