So sánh xe Hyundai SantaFe 2.2L 2012 vs Mercedes Benz GL 63 AMG 4Matic 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
2019
Mã thế hệ
DM/NC
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Mỹ
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
5461
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4690
5141
Chiều Rộng (mm)
1880
1982
Chiều Cao (mm)
1680
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1628
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1639
1675
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
275/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2580
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
680 - 2300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 VGT
M157 DE55 5.5 L V8
Công suất cực đại (kW)
142
440
Công suất cực đại (hp)
197
550
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
441
760
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
2000 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Biturbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.7
4.9
Tốc độ tối đa (km/h)
203
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
18.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu Mc pherson
Dạng chạc xương đòn đôi
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
MacPherson
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
màn hình màu đa thông tin 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, Chỉnh 4 hướng
AMG 4 chấu bọc da nappa
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Thể thao điều khiển bằng điện có tích hợp sưởi ấm và massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
-
TFT 7 inch + màn hình giải trí cho hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Hệ thống âm thanh vòm Bang & Olufsen BeoSound AMG
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không
Lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎