So sánh xe Hyundai SantaFe 2015 vs Toyota Fortuner 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2017
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
DM/NC
AN160
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4690
4795
Chiều Rộng (mm)
1880
1855
Chiều Cao (mm)
1680
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1628
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1639
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1647
1865
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2500
Dung tích khoang hành lý (lít)
534
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 CRDI
Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i
Công suất cực đại (kW)
145
122
Công suất cực đại (hp)
194
164
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
436
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-2500
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.2
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
80
Tốc độ tối đa (km/h)
190
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.8
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.1
13.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.4
9.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen dạng thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da thể thao
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình màu TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
3 chấu bọc da, ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện
chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Màn hình giải trí
DVD 8 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Không có camera lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎