So sánh xe Hyundai SantaFe 2019 vs Kia Sorento 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2009
Năm kết thúc thế hệ
2024
2014
Mã thế hệ
TM
XM
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2359
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
4685
Chiều Rộng (mm)
1890
1885
Chiều Cao (mm)
1680
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1635
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1644
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.45
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1720
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 e-VGT
Theta II 2.4L
Công suất cực đại (kW)
149
130
Công suất cực đại (hp)
200
174
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
441
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
3750
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu trực tiếp
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.94
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.82
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.84
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED 3D
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, màu đen
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
3.5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da, điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
Gập 6:4
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
TFT 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chuẩn kết nối
Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Đai dây an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-